Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L13)
Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 13
Lượt xem: 35
Nguồn: Sưu tầm
Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:
-
Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.
-
Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.
-
Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.
Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!
Lesson 13
|
1. How long will I have to wait?
|
Tôi sẽ phải chờ bao lâu ?
|
|
2. How long will it be?
|
Sẽ mất bao lâu ?
|
|
3. Where would you like to go?
|
Bạn muốn đi đâu
|
|
4. Could you take me to the city centre ?
|
Hãy chờ tôi ở trung tâm thành phố
|
|
5. Could you pick me up here at 6 o'clock
|
Bạn có thể đón tôi ở đây lúc 6 giờ không ?
|
|
6. Could you wait for me here?
|
Bạn đợi tôi ở đây được không ?
|
|
7. What time's the next bus to Camden?
|
Mấy giờ có chuyến xe bus tiếp theo đến Camden ?
|
|
8. When will you be coming back?
|
Khi nào bạn sẽ quay lại ?
|
|
9. Do you mind if I open the window?
|
Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không ?
|
|
10. I feel seasick
|
Tôi bị say sóng
|
|
11. Can you recommend any good hotel?
|
Bạn có thể giới thiệu cho tôi 1 vài khách sạn tốt không ?
|
|
12. How many stars does it have?
|
Khách sạn này có mấy sao ?
|
|
13. How much do you want to pay?
|
Bạn muốn trả bao nhiệu tiền
|
|
14. Do you have any vacancies?
|
Chỗ bạn còn phòng trống không ?
|
|
15. What sort of room would you like?
|
Bạn thích loại phòng nào ?
|
|
16. I'd like a double room
|
Tôi muốn đặt 1 phòng đôi
|
|
17. Can you offer me any discount?
|
Bạn có thế giảm giá được không ?
|
|
18. Could I see the room?
|
Cho tôi xem phòng được không ?
|
|
19. Where are the lifts?
|
Thang máy ở đâu
|
|
20. I'd like to check out
|
Tôi muốn trả phòng
|
Danh sách bài học:
Lesson 1
Lesson 2
Lesson 3
Lesson 4
Lesson 5
Lesson 6
Lesson 7
Lesson 8
Lesson 9
Lesson 10
Lesson 11
Lesson 12
Lesson 13
Lesson 14
Lesson 15
Lesson 16
Lesson 17
Lesson 18
Lesson 19
Lesson 20