Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L1)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng. Lesson 1

Lượt xem: 48 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 1

1. How’s it going? 

Tình hình thế nào? 

2. How are you doing? 

Tình hình thế nào? 

3. How’s life? 

Tình hình thế nào? 

4. How are things? 

Tình hình thế nào? 

5. What are you up to? 

Bạn đang làm gì đấy? 

6. What have you been up to? 

Dạo này bạn làm gì 

7. Working a lot 

Làm việc nhiều 

8. Studying a lot 

Học nhiều 

9. I’ve been very busy 

Dạo này tôi rất bận 

10. Same as usual 

Vẫn như mọi khi 

11.Do you have any plans for the summer? 

Bạn có kế hoạch gì cho hè này không? 

12. Do you smoke? 

Bạn có hút thuốc không? 

13. I’m sorry, I didn’t catch your name 

Xin lỗi, tôi không nghe rõ tên bạn 

14. Do you know each other? 

Các bạn có biết nhau trước không? 

15. How do you know each other? 

Các bạn biết nhau trong trường hợp nào? 

16. We work together 

Chúng tôi làm cùng nhau 

17. We used to work together 

Chúng tôi đã từng làm cùng nhau 

18. We went to university together 

Chúng tôi đã từng học đại học cùng nhau 

19. Through friends 

Qua bạn bè 

20. I was born in Australia but grew up in 

England 

Tôi sinh ra ở úc nhưng lớn lên ở Anh 

21. What brings you to England? 

Điều gì đã đem bạn đến với nước Anh? 

 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam