Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L7)
Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 7
Lượt xem: 30
Nguồn: Sưu tầm
Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:
-
Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.
-
Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.
-
Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.
Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!
Lesson 7
|
1. Is there a church near hear ?
|
Gần đây có nhà thờ nào không ?
|
|
2. Can I buy you a drink?
|
Anh mua cho em đồ uống gì đó nhé ?
|
|
3. Are you on your own?
|
Bạn đi 1 mình à ?
|
|
4. Would you like to join us?
|
Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không ?
|
|
5. Do you come here often?
|
Bạn có thường xuyên đến đây không ?
|
|
6. Is this your first time here?
|
Đây có phải lần đầu tiên bạn đến đây không ?
|
|
7. Have you been here before?
|
Bạn đến đây bao giờ chưa ?
|
|
8. Would you like to dance?
|
Bạn có muốn nhảy không ?
|
|
9. Do you want to go for a drink sometime?
|
Bạn có muốn khi nào đó mình đi uống nước k ?
|
|
10. If you'd like to meet up sometime, let me know!
|
Nếu khi nào bạn muốn gặp tôi thì báo tôi biết nhé !
|
|
11. Would you like to join me for a coffee?
|
Bạn có muốn đi uống cafe với tôi không ?
|
|
12. Do you fancy going to see a film sometime?
|
Em có muốn khi nào đó mình đi xem phim k ?
|
|
13. That sounds good
|
Nghe hấp dẫn đấy
|
|
14. Sorry, you're not my type!
|
Rất tiếc, bạn không phải là mẫu người của tôi !
|
|
15. Here's my number
|
Đây là số điện thoại của tôi
|
|
16. You look great
|
Trông bạn tuyệt lắm
|
|
17. You look very nice tonight
|
Tối nay trông bạn rất tuyệt
|
|
18. I like your outfit
|
Tôi thích bộ đồ của bạn
|
|
19. You're really good-looking
|
Trông bạn rất ưa nhìn
|
|
20. You've got beautiful eyes
|
Bạn có đôi mắt rất đẹp
|
Danh sách bài học:
Lesson 1
Lesson 2
Lesson 3
Lesson 4
Lesson 5
Lesson 6
Lesson 7
Lesson 8
Lesson 9
Lesson 10
Lesson 11
Lesson 12
Lesson 13
Lesson 14
Lesson 15
Lesson 16
Lesson 17
Lesson 18
Lesson 19
Lesson 20