Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L7)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 7

Lượt xem: 30 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 7

1. Is there a church near hear ? 

Gần đây có nhà thờ nào không ? 

2. Can I buy you a drink? 

Anh mua cho em đồ uống gì đó nhé ? 

3. Are you on your own? 

Bạn đi 1 mình à ? 

4. Would you like to join us? 

Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không ? 

5. Do you come here often? 

Bạn có thường xuyên đến đây không ? 

6. Is this your first time here? 

Đây có phải lần đầu tiên bạn đến đây không ? 

7. Have you been here before? 

Bạn đến đây bao giờ chưa ? 

8. Would you like to dance? 

Bạn có muốn nhảy không ? 

9. Do you want to go for a drink sometime? 

Bạn có muốn khi nào đó mình đi uống nước k ? 

10. If you'd like to meet up sometime, let me know! 

Nếu khi nào bạn muốn gặp tôi thì báo tôi biết nhé ! 

11. Would you like to join me for a coffee? 

Bạn có muốn đi uống cafe với tôi không ? 

12. Do you fancy going to see a film sometime? 

Em có muốn khi nào đó mình đi xem phim k ? 

13. That sounds good 

Nghe hấp dẫn đấy 

14. Sorry, you're not my type! 

Rất tiếc, bạn không phải là mẫu người của tôi ! 

15. Here's my number 

Đây là số điện thoại của tôi 

16. You look great 

Trông bạn tuyệt lắm 

17. You look very nice tonight 

Tối nay trông bạn rất tuyệt 

18. I like your outfit 

Tôi thích bộ đồ của bạn 

19. You're really good-looking 

Trông bạn rất ưa nhìn 

20. You've got beautiful eyes 

Bạn có đôi mắt rất đẹp 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam