Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L5)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 5

Lượt xem: 34 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 5

1. I stay at home and look after the children 

Tôi ở nhà trông con 

2. I’m a housewife 

Tôi là nội trợ 

3. I’ve got a part – time job 

Tôi làm việc bán thời gian 

4. I’m unemployed 

Tôi đang thất nghiệp 

5. I’m looking for work 

Tôi đang tìm việc 

6. I’ve been made redundant 

Tôi vừa bị sa thải 

7. I’m retired 

Tôi đã nghỉ hưu 

8. Who do you work for ? 

Bạn làm việc cho công ty nào ? 

9. I work for an investment bank 

Tôi làm việc cho 1 ngân hàng đầu tư 

10. I work for myself 

Tôi tự làm chủ 

11. I have my own business 

Tôi có công ty riêng 

12. I’ve just started at IBM 

Tôi mới về làm cho công ty IBM 

13. Where do you work ? 

Bạn làm việc ở đâu ? 

14. I work in a bank 

Tôi làm việc ở ngân hàng 

15. I’m training to be an engineer 

Tôi được đào tạo để trở thành kĩ sư 

16. I’m a trainee accountant 

Tôi là tập sự kế toán 

17. I’m on a course at the moment 

Hiện giờ mình đang tham gia 1 khóa học 

18. I’m on work  experience 

Tôi đang đi thực tập 

19. Are you a student ? 

Bạn có phải là sinh viên không ? 

20. what do you study ? 

Bạn học ngành gì ? 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam