Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L15)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 15

Lượt xem: 34 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 15

1. What do you think of these? 

Bạn nghĩ sao về những cái này ? 

2. Can I have a look at it? 

Có thể đưa tôi xem được không ? 

3. Keep off the grass 

Không giẫm lên cỏ 

4. We need somewhere to stay 

Chúng tôi cần 1 nơi để ở 

5. I want to make a withdrawal 

Tôi muốn rút tiền 

6. How would you like the money? 

Bạn muốn rút tiền loại nào 

7. I'd like to pay this in, please 

Tôi muốn bỏ tiền vào tài khoản 

8. I'd like to open an account 

Tôi muốn mở một tài khoản 

9. Could you tell me my balance, please? 

Bạn có thể cho tôi biết sổ dư tài khoản của tôi không ? 

10. I'd like to change some money 

Tôi muốn đổi 1 ít tiền 

11. What colour would you like? 

Bạn thích màu gì ? 

12. What floor is it on? 

Bạn mấy tầng ? 

13. What's on at the ciname? 

ở rạp chiếu phim đang chiếu gì thế ? 

14. Shall we go for a walk? 

Chúng ta đi dạo nhé ? 

15. How much are the tickets? 

Những vé này bao nhiêu tiền ? 

16. Is there a discount for ...? 

Có giảm giá cho sinh viên không ? 

17. Where would you like to sit? 

Bạn muốn ngồi chỗ nào ? 

18. What's this film about? 

Nội dung fim này nói về cái gì ? 

19. Have you seen it? 

Bạn đã xem bao giờ chưa ? 

20. Did you enjoy it? 

Bạn có thích không ? 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam