Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L17)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 17

Lượt xem: 35 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 17

1. How much does the job pay? 

Việc này trả lương bao nhiệu ? 

2. How many weeks' holiday a year are there? 

Mỗi năm được nghỉ lễ bao nhiêu tuần ? 

3. I'd like to take the job 

Tôi muốn nhận việc này 

4. When do you want me to start? 

Khi nào bạn muốn tôi bắt đầu ? 

5. We'd like to invite you for an interview 

Chúng tôi muốn mời bạn đi phỏng vấn 

6. This is the job description 

Đây là bản mô tả công việc 

7. Have you got any experience? 

Bạn có kinh nghiệm gì không ? 

8. Have you got any qualifications? 

Bạn có bằng cấp chuyên môn nào không ? 

9. We need someone with experience 

Chúng tôi cần người có kinh nghiệm 

10. What qualifications have you got? 

Bạn có bằng cấp gì ? 

11. This is your employment contract 

Dây là hợp đồng lao động của bạn 

12. Could I speak to Bill , please? 

Xin cho tôi gặp bill 

13. Speaking! 

Tôi nghe 

14. who's calling? 

Ai gọi đấy 

15. I'll put him on 

Tôi sẽ nối máy với anh ấy 

16. Would you like to leave a message? 

Bạn có muốn để lại lời nhắn không ? 

17. Could you ask him to call me? 

Bạn có thể nhắn với anh ấy gọi cho tôi k ? 

18. Is it convenient to talk at the moment? 

Bây giờ có tiện nói chuyện không ? 

19. My battery's about to run out 

Máy tôi sắp hết pin rồi 

20. I'm about to run out of credit 

Điện thoại tôi sắp hết tiền 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam