Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L17)
Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 17
Lượt xem: 35
Nguồn: Sưu tầm
Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:
-
Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.
-
Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.
-
Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.
Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!
Lesson 17
|
1. How much does the job pay?
|
Việc này trả lương bao nhiệu ?
|
|
2. How many weeks' holiday a year are there?
|
Mỗi năm được nghỉ lễ bao nhiêu tuần ?
|
|
3. I'd like to take the job
|
Tôi muốn nhận việc này
|
|
4. When do you want me to start?
|
Khi nào bạn muốn tôi bắt đầu ?
|
|
5. We'd like to invite you for an interview
|
Chúng tôi muốn mời bạn đi phỏng vấn
|
|
6. This is the job description
|
Đây là bản mô tả công việc
|
|
7. Have you got any experience?
|
Bạn có kinh nghiệm gì không ?
|
|
8. Have you got any qualifications?
|
Bạn có bằng cấp chuyên môn nào không ?
|
|
9. We need someone with experience
|
Chúng tôi cần người có kinh nghiệm
|
|
10. What qualifications have you got?
|
Bạn có bằng cấp gì ?
|
|
11. This is your employment contract
|
Dây là hợp đồng lao động của bạn
|
|
12. Could I speak to Bill , please?
|
Xin cho tôi gặp bill
|
|
13. Speaking!
|
Tôi nghe
|
|
14. who's calling?
|
Ai gọi đấy
|
|
15. I'll put him on
|
Tôi sẽ nối máy với anh ấy
|
|
16. Would you like to leave a message?
|
Bạn có muốn để lại lời nhắn không ?
|
|
17. Could you ask him to call me?
|
Bạn có thể nhắn với anh ấy gọi cho tôi k ?
|
|
18. Is it convenient to talk at the moment?
|
Bây giờ có tiện nói chuyện không ?
|
|
19. My battery's about to run out
|
Máy tôi sắp hết pin rồi
|
|
20. I'm about to run out of credit
|
Điện thoại tôi sắp hết tiền
|
Danh sách bài học:
Lesson 1
Lesson 2
Lesson 3
Lesson 4
Lesson 5
Lesson 6
Lesson 7
Lesson 8
Lesson 9
Lesson 10
Lesson 11
Lesson 12
Lesson 13
Lesson 14
Lesson 15
Lesson 16
Lesson 17
Lesson 18
Lesson 19
Lesson 20