Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L8)
Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 8
Lượt xem: 33
Nguồn: Sưu tầm
Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:
-
Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.
-
Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.
-
Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.
Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!
Lesson 8
|
1. You've got a great smile
|
Bạn có nụ cười rất đẹp
|
|
2. Thanks for the compliment!
|
Cảm ơn vì lời khen
|
|
3. What do you think of this place?
|
Bạn thấy chỗ này thế nào ?
|
|
4. Shall we go somewhere else?
|
Chúng ta đi chỗ khác nhé
|
|
5. I know a good place
|
Tôi biết một chỗ rất hay
|
|
6. Can I kiss you?
|
Tôi có thể hôn bạn được không ?
|
|
7. Can I walk you home?
|
Tôi đi bộ cùng bạn về nhà được không ?
|
|
8. Can I drive you home?
|
Tôi có thể lái xe đưa bạn về nhà không ?
|
|
9. Would you like to come in for a coffee?
|
Bạn có muốn vào nhà uống tách cafe k ?
|
|
10. Thanks, I had a great evening
|
Cảm ơn, tôi đã có 1 buổi tối rấ tuyệt
|
|
11. When can I see you again?
|
Khi nào tôi có thể gặp lại bạn ?
|
|
12. I'll call you
|
Tôi sẽ gọi cho bạn
|
|
13. I enjoy spending time with you
|
Tôi rất muốn dành thơi gian bên bạn
|
|
14. I find you very attractive
|
Tôi thấy bạn rất hấp dẫn
|
|
15. Will you marry me?
|
Đồng ý cưới tôi nhé
|
|
16. Are you up to anything this evening?
|
Tối nay bạn có bận gì không ?
|
|
17. Have you got any plans for this evening
|
Bạn có kế hoạch gì cho tối nay chưa ?
|
|
18. What would you like to do this evening?
|
Tối nay bạn muốn làm gì ?
|
|
19. Do you want to go somewhere at the weekend?
|
Bạn muốn đi đâu vào cuối tuần này không ?
|
|
20. Would you like to join me for something to eat?
|
Bạn có muốn đi ăn gì đó với tơi không ?
|
Danh sách bài học:
Lesson 1
Lesson 2
Lesson 3
Lesson 4
Lesson 5
Lesson 6
Lesson 7
Lesson 8
Lesson 9
Lesson 10
Lesson 11
Lesson 12
Lesson 13
Lesson 14
Lesson 15
Lesson 16
Lesson 17
Lesson 18
Lesson 19
Lesson 20