Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L18)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 18

Lượt xem: 33 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 18

1. I'll send you a text 

VTôi sẽ nhắn tin cho bạn 

2. Could I borrow your phone, please? 

Tôi có thể mượn điện thoại của bạn được không 

3. I'd like a phonecard, please 

Tôi muốn mua 1 card điện thoại 

4. Look forward to seeing you soon! 

Rất mong sớm gặp lại bạn 

5. Where did you learn your English? 

Bạn đã học tiếng anh ở đâu 

6. I taught myself 

Tôi tự học 

7. How do you pronounce this word? 

Từ này phát âm thế nào 

8. I don't mind 

Tôi không phản đối đâu 

9. Anything else? 

Còn gì nữa không ? 

10. Are you afraid? 

Bạn có sợ không ? 

11. Are you waiting for someone? 

Bạn đang chờ ai đó hả 

12. Are you working Tomorrow? 

Ngày mai bạn có làm việc không ? 

13. At what time did it happen? 

Việc đó xảy ra lúc mấy giờ ? 

14. What are you thinking about? 

Bạn đang nghĩ gì ? 

15. What did you do last night? 

Tối qua bạn làm gì ? 

16. What does he do for work? 

Anh ấy làm nghề gì ? 

17. What time did you get up? 

Bạn đã thức dậy lúc mấy giờ 

18. What time does it start? 

Mấy giờ nó bắt đầu 

19. When will he be back? 

Khi nào anh ấy sẽ trở lại 

20. Why did you do that? 

Tại sao bạn đã làm làm điều đó 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam