Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (P3)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 3

Lượt xem: 37 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 3

1. Do you live with anybody? 

Bạn có ở với ai không? 

2. I live with a friend 

Tôi ở với 1 ngừơi bạn 

3. Do you live on your own? 

Bạn ở 1 mình à 

4. I share with one other person 

Mình ở với 1 người nữa 

5. What’s your email address? 

Địa chỉ email của bạn là gì? 

6. Could i take your phone number ? 

Cho mình số đt của bạn được không? 

7. Are you on Facebook? 

Bạn có dùng facebook không? 

8. Do you have any brothers or sisters? 

Bạn có anh chị em không? 

9. Yes, I’ve got a brother. 

Tôi có một em trai 

10. No, I’m an only child 

Không, tôi là con một 

11. Do you have any children? 

Bạn có con không? 

12. I don’t have any children 

Tôi không có con 

13. Do you have any grandchildren? 

Ông/Bà có cháu không 

14. Are your parents still alive? 

Bố mẹ bạn còn sống chứ? 

15. Where do your parents alive? 

Bố mẹ bạn sông ở đâu? 

16. What does your father do? 

Bố bạn làm nghề gì? 

17. Do you have a boyfriend? 

Bạn có bạn trai chưa? 

18. Are you seeing anyone ? 

Bạn có đang hẹn hò với ai không ? 

19. I’m seeing someone. 

Tôi đang hẹn hò. 

20. What are their names ? 

Họ tên gì ? 

21. They’re called Neil and Anna 

Họ tên là Neil và Anna 

22. What’s his name ? 

Anh ấy tên gì ? 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam