Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L20)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 20

Lượt xem: 52 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

 

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 20

1. Isolated rural locations 

Vùng quê hẻo lánh 

2. I'm leaving. I've had enough of all this nonsense! 

Tôi đi đây, tôi không chịu được những thứ vớ vẩn ở đây nữa 

3. Is your translation correct? 

Bạn dịch có đúng không ? 

4. It comes to nothing. 

Nó không đi đến đâu đâu 

5. I'm going out of my mind! 

Tôi đang phát điên lên đây 

6. It's raining cats and dogs. 

Trời mưa tầm tả 

7. It never rains but it pours. 

Họa vô đơn chí 

8. I'm going to bed now – I'm beat. 

Tôi đi ngủ đây, tôi rất mệt 

9. I'm pretty hot at tennis. 

Tôi rất khá tennis 

10. If your job really sucks, leave it. 

Nếu công việc của bạn tệ quá thì bỏ đi 

11. I've told you umpteen times. 

Tôi đã nói với bạn nhiều lần lắm rồi 

12. If you don't work hard, you'll end up a zero. 

Nếu bạn k làm việc cực lực, bạn sẽ là người vô dụng 

13. I'm dying for a cup of coffee. 

Tôi đang thèm 1 li cafe 

14. I'm not sure if you remember me. 

Không biết bạn còn nhớ tôi không 

15. I never miss a chance. 

Tôi chưa bao giờ bỏ lỡ dịp nào 

16. It's all the same to me. 

Tôi thì gì cũng được 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam