Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L11)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 11

Lượt xem: 33 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 10

1. That was delicious 

Ngon quá 

2. Good to see you! 

Gặp bạn vui quá đi 

3. You're looking well 

Trông bạn khỏe đấy 

4. Please take your shoes off 

Bạn bỏ giày ở ngoài nhá 

5. Did you have a good journey? 

Bạn đi đường ổn chứ ? 

6. Did you find us alright? 

Bạn tìm nhà tôi khó không ? 

7. I'll show you your room 

Tôi sẽ đưa bạn đi xem phòng của bạn 

8. How do you take it? 

Bạn muốn uống lẫn với cái gì không ? 

9. Do you take sugar? 

Bạn muốn uống lẫn với đường không ? 

10. Have a seat! 

Ngồi đi 

11. Could I use your phone? 

Cho tôi mượn điện thoại của bạn được k ? 

12. Thanks for coming 

Cảm ơn bạn đã đến 

13. Have a safe journey home 

Chúc câu thượng lộ bình an 

14. Where's the ticket office? 

Phòng bán vé ở đâu ? 

15. What time's the next bus to Portsmouth? 

Chuyến xe bus tiếp theo đến Portsmouth khởi hành lúc mấy giờ? 

16. This Bus has been cancelled 

Chuyến xe bus này bị hủy rồi 

17. Have you ever been to Italy ? 

Bạn đến Ý bao giờ chưa ? 

18. I've never been, but I'd love to go someday 

Chưa, nhưng mình rất muốn 1 ngày nào đó được đến đó. 

19. How long does the journey take? 

Chuyến đi này mất bao lâu ? 

20. What time do we arrive? 

Mấy giờ chúng ta đến nơi ? 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam