Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L9)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 9

Lượt xem: 35 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 9

1. What time shall we meet? 

Mấy giờ chúng ta gặp nhau ? 

2. Let's meet at 8 o’clock 

Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ nhé 

3. Where would you like to meet? 

Bạn muốn gặp nhau ở đâu ? 

4. I'll see you at the cinema at 10 o'clock 

Tôi sẽ gặp bạn ở rạp chiếu fim lúc 10 giờ 

5. See you there! 

Hẹn gặp bạn ở đó nhé ! 

6. Let me know if you can make it 

Nói cho tôi biết nếu bạn đi được nhé 

7. I'll be there in 10 minutes 

Tôi sẽ đén trong vòng 10 phút nữa 

8. Have you been here long? 

Bạn đến lâu chưa ? 

9. Have you been waiting long? 

Bạn đợi lâu chưa ? 

10. The day before yesterday 

Hôm kia 

11. The day after tomorrow 

Ngày kia 

12. Could you tell me the time, please? 

Bạn có thể xem giúp tôi mấy  giờ được k ? 

13. Do you know what time it is? 

Bạn có biết mấy giờ rồi không ? 

14. 15 October 

15 tháng mười 

15. What's the date today? 

Hôm nay là ngày bao nhiêu ? 

16. It’s sunny 

Trời nhiều nắng 

17. What miserable weather! 

Thời tiết hôm nay tệ quá 

18. It's starting to rain 

Trời bắt đầu có mưa rồi 

19. What's the temperature? 

Trời đang bao nhiệu độ 

20. It's 22°C  

Đang 22 độ 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam