Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L19)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 19

Lượt xem: 34 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 19

1. Have they met her yet?  

Họ đã gặp cô ta chưa ?  

2. Have you arrived? 

Bạn tới chưa ?  

3. Have you done this before?  

Bạn đã làm việc này trước đây chưa ?  

4. Have you eaten yet? 

Bạn đã ăn chưa ? 

5. How do I use this? 

Tôi dùng cái này như thế nào ?  

6. How does it taste? 

Nó có vị ra ra ?  

7. How is she? 

Cô ta như thế nào ?  

8. How many people do you have in your family? 

Gia đình bạn có bao nhiêu người  

9. How's business? 

Việc làm ăn thế nào? 

10. Take a chance. 

Thử vận may 

11. Take it outside.  

Mang nó ra ngoài 

12. Do you have an appointment? 

Bạn có hẹn không ?  

13. Do you have any money?  

Bạn có đủ tiền không ? 

14. Do you hear that?  

Bạn có nghe cái đó không ? 

15. Do you know her? 

Bạn có biết cô ta không ?  

16. Do you know what this means? 

Bạn có biết cái này nghĩa là gì không ? 

17. Do you need anything else?  

Bán có cần gì nữa không ? 

18. Do you think it's going to rain tomorrow? 

Bạn nghĩ ngày mai có mưa không ? 

19. Do you think it's possible?  

Bạn nghĩ điều đó có thể xảy ra không ? 

20. Don't do that. 

Đừng làm điều đó 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam