Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L10)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 10

Lượt xem: 39 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 10 

1. It's below freezing 

Trời lạnh vô cùng 

2. What's the forecast? 

Dự báo thời tiết thế nào ? 

3. It's forecast to rain 

Dự báo trời sẽ mưa 

4. It looks like rain 

Trông như trời sắp mưa 

5. Would anyone like a tea or coffee? 

Có ai muốn uống trà hay cà phê không ? 

6. The kettle's boiled 

Nước sôi rồi 

7. Can you put the light on? 

Bạn có thể bật đén lên được không ? 

8. Is there anything good on TV? 

Ti vi có chiều gì hay không ? 

9. Do you want to watch a film? 

Bạn có muốn xem phim không ? 

10. Do you want me to put the TV on? 

Bạn có cần tôi bật ti vi lên không 

11. What time's the match on? 

Mấy giờ trận đấu bắt đầu ? 

12. What's the score? 

Tỉ số bao nhiêu 

13. Who's playing? 

Ai đá với ai ? 

14. Who won? 

Ai thắng ? 

15. What would you like for breakfast? 

Bạn thường ăn gì vào buổi sáng 

16. Could you pass the sugar , please? 

Bạn có thể đưa mình hộp đường không ? 

17. Would you like some more? 

Bạn muốn ăn gì nữa không ? 

18. Have you had enough to eat? 

Bạn ăn no chưa ? 

19. Would anyone like dessert? 

Bạn muốn ăn tráng miệng không 

20. I’m full 

Tôi no rồi 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam