retribution

/ˌɹɛtɹəbˈjuʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự trừng phạt, sự báo ứng
🎯
Đừng chỉ tra "retribution" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
punishment rightly inflicted for a wrongdoing
✏️
Câu ví dụ
He waited years for retribution against his betrayers .
Anh ấy đã chờ đợi nhiều năm để trả thù những kẻ phản bội mình.
✅
Luyện tập

"retribution" nghĩa là gì?