retribution
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự trừng phạt, sự báo ứng
Definition (English)
punishment rightly inflicted for a wrongdoing
Câu ví dụ
He waited years for retribution against his betrayers .
Anh ấy đã chờ đợi nhiều năm để trả thù những kẻ phản bội mình.
Luyện tập
"retribution" nghĩa là gì?