retribution

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự trừng phạt, sự báo ứng
💡
Definition (English)
punishment rightly inflicted for a wrongdoing
✏️
Câu ví dụ
He waited years for retribution against his betrayers .
Anh ấy đã chờ đợi nhiều năm để trả thù những kẻ phản bội mình.
Luyện tập

"retribution" nghĩa là gì?