Nghĩa tiếng Việt
sự trừng phạt, sự báo ứng
Đừng chỉ tra "retribution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
punishment rightly inflicted for a wrongdoing
Câu ví dụ
He waited years for retribution against his betrayers .
Anh ấy đã chờ đợi nhiều năm để trả thù những kẻ phản bội mình.
Luyện tập
"retribution" nghĩa là gì?