Nghĩa tiếng Việt
giải cấu trúc, phương pháp giải cấu trúc
Đừng chỉ tra "deconstruction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a philosophy method that reveals and challenges underlying assumptions in texts and concepts
Câu ví dụ
Deconstruction destabilizes established assumptions .
Giải cấu trúc làm mất ổn định các giả định đã được thiết lập.
Luyện tập
"deconstruction" nghĩa là gì?