deconstruction

/dikənˈstɹəkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải cấu trúc, phương pháp giải cấu trúc
🎯
Đừng chỉ tra "deconstruction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a philosophy method that reveals and challenges underlying assumptions in texts and concepts
✏️
Câu ví dụ
Deconstruction destabilizes established assumptions .
Giải cấu trúc làm mất ổn định các giả định đã được thiết lập.
✅
Luyện tập

"deconstruction" nghĩa là gì?