to value

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
định giá, ước tính giá trị
🎯
Đừng chỉ tra "to value" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to determine or assign a monetary worth to something
✏️
Câu ví dụ
The insurance company needed to value the damaged items for the claim .
Công ty bảo hiểm cần định giá các vật phẩm bị hư hỏng để khiếu nại.
✅
Luyện tập

"to value" nghĩa là gì?