to esteem

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quý trọng, kính trọng
🎯
Đừng chỉ tra "to esteem" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to greatly admire or respect someone or something
✏️
Câu ví dụ
In the military , soldiers esteem leaders who show bravery and look out for their well-being .
Trong quân đội, binh lính kính trọng những người lãnh đạo thể hiện lòng dũng cảm và quan tâm đến phúc lợi của họ.
✅
Luyện tập

"to esteem" nghĩa là gì?