to esteem
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quý trọng, kính trọng
Đừng chỉ tra "to esteem" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to greatly admire or respect someone or something
Câu ví dụ
In the military , soldiers esteem leaders who show bravery and look out for their well-being .
Trong quân đội, binh lính kính trọng những người lãnh đạo thể hiện lòng dũng cảm và quan tâm đến phúc lợi của họ.
Luyện tập
"to esteem" nghĩa là gì?