to prize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá cao, trân trọng
🎯
Đừng chỉ tra "to prize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to highly value something
✏️
Câu ví dụ
The ancient manuscript was prized for its valuable insights into the culture of that era .
Bản thảo cổ được đánh giá cao vì những hiểu biết quý giá về văn hóa của thời đại đó.
✅
Luyện tập

"to prize" nghĩa là gì?