to attract
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thu hút, lôi cuốn
Đừng chỉ tra "to attract" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to interest and draw someone or something toward oneself through specific features or qualities
Câu ví dụ
The company implemented employee benefits to attract and retain top talent in the competitive job market .
Công ty đã triển khai các phúc lợi nhân viên để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu trong thị trường việc làm cạnh tranh.
Luyện tập
"to attract" nghĩa là gì?