Nghĩa tiếng Việt
thời trang
Đừng chỉ tra "fashion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the styles and trends of clothing, accessories, makeup, and other items that are popular in a certain time and place
Câu ví dụ
They opened a boutique that sells high-end fashion brands .
Họ đã mở một cửa hàng bán các thương hiệu thời trang cao cấp.
Luyện tập
"fashion" nghĩa là gì?