🔍 Tìm kiếm từ vựng

Tìm thấy 2 kết quả cho "haircut"
haircut
Noun
kiểu tóc, cắt tóc
a particular style or shape in which someone's hair is cut
"I ’m thinking about getting a haircut for the summer , something lighter ."
haircut
Noun
cắt tóc
the act of cutting hair or having our hair cut