to exacerbate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
Đừng chỉ tra "to exacerbate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a problem, bad situation, or negative feeling worse or more severe
Câu ví dụ
We exacerbated the misunderstanding by not clarifying sooner .
Chúng tôi đã làm trầm trọng thêm sự hiểu lầm bằng cách không làm rõ sớm hơn.
Luyện tập
"to exacerbate" nghĩa là gì?