to better

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện, nâng cao
🎯
Đừng chỉ tra "to better" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something have more of a good quality
✏️
Câu ví dụ
Community initiatives strive to better the living conditions for residents .
Các sáng kiến cộng đồng nỗ lực cải thiện điều kiện sống cho cư dân.
✅
Luyện tập

"to better" nghĩa là gì?