to exasperate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bực mình, chọc tức
🎯
Đừng chỉ tra "to exasperate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to deeply irritate someone, especially when they can do nothing about it or solve the problem
✏️
Câu ví dụ
The never-ending traffic congestion in the city exasperates commuters, leading to increased stress and frustration.
Tình trạng tắc nghẽn giao thông không ngừng trong thành phố làm bực mình những người đi lại, dẫn đến căng thẳng và thất vọng gia tăng.
✅
Luyện tập

"to exasperate" nghĩa là gì?