to exasperate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bực mình, chọc tức
Đừng chỉ tra "to exasperate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deeply irritate someone, especially when they can do nothing about it or solve the problem
Câu ví dụ
The never-ending traffic congestion in the city exasperates commuters, leading to increased stress and frustration.
Tình trạng tắc nghẽn giao thông không ngừng trong thành phố làm bực mình những người đi lại, dẫn đến căng thẳng và thất vọng gia tăng.
Luyện tập
"to exasperate" nghĩa là gì?