to discomfit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm khó chịu
Đừng chỉ tra "to discomfit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel uneasy, embarrassed, or anxious
Câu ví dụ
An unexpected compliment from their crush discomfited them with a wave of self-consciousness .
Một lời khen bất ngờ từ người họ thích đã làm bối rối họ với một làn sóng tự ý thức.
Luyện tập
"to discomfit" nghĩa là gì?