to discomfit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "to discomfit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone feel uneasy, embarrassed, or anxious
✏️
Câu ví dụ
An unexpected compliment from their crush discomfited them with a wave of self-consciousness .
Một lời khen bất ngờ từ người họ thích đã làm bối rối họ với một làn sóng tự ý thức.
✅
Luyện tập

"to discomfit" nghĩa là gì?