Verbs for Causing Harm

30 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Verb
làm tổn thương, gây đau đớn
to cause injury or physical pain to yourself or someone else
She was running and hurt her thigh muscle .
Cô ấy đang chạy và làm tổn thương cơ đùi.
Verb
làm bị thương, gây tổn hại
to physically cause harm to a person or thing
The horse kicked and injured the farmer .
Con ngựa đá và làm bị thương người nông dân.
Verb
làm hại, gây tổn thương
to physically hurt someone or damage something
She harms herself by neglecting her well-being .
Cô ấy tự hại mình bằng cách bỏ bê sức khỏe của mình.
Verb
làm bị thương, gây thương tích
to cause physical harm or injury to someone
Thorns on certain plants can easily wound gardeners if not handled carefully .
Gai trên một số loại cây có thể dễ dàng làm bị thương người làm vườn nếu không được xử lý cẩn thận.
Verb
làm tàn phế, làm tật nguyền
to cause serious and often permanent injury to a person, typically by disabling a part of their body
Landmines in conflict zones pose a significant threat , capable of maiming unsuspecting civilians .
Mìn trong các vùng xung đột gây ra mối đe dọa đáng kể, có khả năng làm tàn tật những thường dân không nghi ngờ.
Verb
cắt xén, làm biến dạng
to cause severe damage or harm
The soldiers found animals mutilated in the deserted village .
Những người lính tìm thấy động vật bị cắt xén trong ngôi làng bỏ hoang.
Verb
xé xác, cắn xé
to attack or handle someone or something roughly, causing severe injury or damage
In rare cases , wild animals may maul individuals who unintentionally enter their territory , leading to severe injuries .
Trong những trường hợp hiếm hoi, động vật hoang dã có thể tấn công dữ dội những người vô tình xâm nhập vào lãnh thổ của chúng, dẫn đến thương tích nặng.
Verb
để lại sẹo, làm sẹo
to leave a mark on the skin after the injured tissue has healed
The deep wounds from the accident may scar, but they also tell a story of survival .
Những vết thương sâu từ vụ tai nạn có thể để lại sẹo, nhưng chúng cũng kể một câu chuyện về sự sống sót.
Verb
làm bầm tím, làm dập
to make injuries, particularly ones caused by a blow, appear on the skin and cause discoloration
The collision with the soccer ball bruised his thigh , but he continued playing .
Va chạm với quả bóng đã làm bầm tím đùi anh ấy, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục chơi.
Verb
làm bầm tím, gây thương tích
to cause a bruise or injury to the body, typically by blunt force or impact
The heavy object fell , narrowly missing her foot but still managing to contuse it .
Vật nặng rơi xuống, suýt trúng vào chân cô ấy nhưng vẫn kịp làm bầm nó.
Verb
gây đau đớn, làm đau
to cause suffering or discomfort to the body
Emotional stress can pain the body , leading to physical symptoms .
Căng thẳng cảm xúc có thể đau cơ thể, dẫn đến các triệu chứng thể chất.
Verb
cán qua, đâm phải
to hit and pass over something or someone with a vehicle, causing damage
The motorcyclist tried to avoid running over the debris on the road , but it was too late .
Người đi xe máy cố gắng tránh cán qua các mảnh vỡ trên đường, nhưng đã quá muộn.
Verb
hạ gục, làm bất tỉnh
to make someone or something unconscious
The fumes from the chemical spill knocked out the workers in the lab.
Khói từ sự cố tràn hóa chất đã làm bất tỉnh các công nhân trong phòng thí nghiệm.
Verb
gây tổn hại, làm tổn thương
to harm or injure someone or something
The intense criticism has scathed her self-esteem .
Những lời chỉ trích gay gắt đã làm tổn thương lòng tự trọng của cô ấy.
Verb
cháy, thiêu rụi
to be on fire and be destroyed by it
The dry leaves in the yard easily burned when a small flame touched them .
Những chiếc lá khô trong sân dễ dàng cháy khi một ngọn lửa nhỏ chạm vào chúng.
Verb
đốt cháy, phóng hỏa
to intentionally set fire to something, causing it to burn or be destroyed
It is illegal to torch personal property as a means of revenge or vandalism .
Việc đốt tài sản cá nhân như một hình thức trả thù hoặc phá hoại là bất hợp pháp.
Verb
làm cháy xém, đốt nhẹ
to burn something slightly on the surface, causing a change in color without significant damage
Using a high-temperature setting on the hair straightener may scorch the hair .
Sử dụng chế độ nhiệt độ cao trên máy ép tóc có thể làm cháy nhẹ tóc.
Verb
cháy nhẹ, cháy sém
to lightly burn something on the surface, causing minimal damage
The dragon 's breath was hot enough to singe the grass as it passed over .
Hơi thở của con rồng đủ nóng để làm cháy xém cỏ khi nó bay qua.
Verb
đốt nhẹ, hơ lửa nhẹ
to burn something lightly
The curious alchemist discovered a way to swinge herbs lightly , enhancing their aroma in potions .
Nhà giả kim tò mò đã phát hiện ra cách đốt nhẹ các loại thảo mộc, làm tăng hương thơm của chúng trong các loại thuốc.
Verb
bỏng, làm bỏng bằng nước nóng
to injure oneself with hot liquid or steam
The pot of soup tipped over , scalding anyone in its path .
Nồi súp bị đổ, làm bỏng bất cứ ai trên đường đi của nó.
Verb
tấn công, hành hung
to violently attack someone
Authorities worked to create awareness about the consequences of assaulting healthcare workers during the pandemic .
Chính quyền đã làm việc để nâng cao nhận thức về hậu quả của việc tấn công nhân viên y tế trong đại dịch.
Verb
tấn công, xông vào
to attack someone aggressively, either physically or verbally
The gang set the unsuspecting victim upon in the alley.
Băng nhóm đã tấn công nạn nhân không đề phòng trong ngõ hẻm.
Verb
lao vào, tấn công dữ dội
to attack or assault someone or something in a violent or aggressive manner
The manager 's decision to cut benefits made the employees fly at him in anger .
Quyết định cắt giảm phúc lợi của người quản lý khiến nhân viên lao vào tấn công anh ta trong cơn giận.
Verb
hiếp dâm, cưỡng hiếp
to force someone to have sex against their will, particularly by using violence or threatening them
The legal system should hold accountable those who attempt to rape others .
Hệ thống pháp luật nên buộc những kẻ cố gắng hiếp dâm người khác phải chịu trách nhiệm.
Verb
tra tấn
to violently hurt a person as a punishment or as a way of obtaining information from them
Efforts are ongoing to prevent and address instances where law enforcement may torture suspects in custody .
Các nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn và giải quyết các trường hợp khi lực lượng thực thi pháp luật có thể tra tấn nghi phạm trong tạm giữ.
Verb
hành hạ, tra tấn
to subject someone to severe physical suffering
The criminals tormented their victims for hours before releasing them .
Những tên tội phạm đã hành hạ nạn nhân của họ trong nhiều giờ trước khi thả họ.
Verb
kéo căng, tra tấn trên giá kéo
to torture using a device designed to stretch or elongate the body, causing extreme pain
The captors threatened to rack the captive unless they revealed their secrets .
Những kẻ bắt giữ đe dọa sẽ tra tấn bằng giá kéo tù nhân trừ khi họ tiết lộ bí mật của mình.
Verb
gây ra, áp đặt
to cause or impose something unpleasant, harmful, or unwelcome upon someone or something
The war inflicted lasting trauma on the survivors .
Cuộc chiến đã gây ra chấn thương lâu dài cho những người sống sót.
Verb
đầu độc, bỏ độc
to give a substance containing toxins or harmful elements to a person or animal with the intention of causing illness, harm, or death
In medieval times , people would sometimes poison their enemies using venomous herbs .
Thời trung cổ, người ta đôi khi đầu độc kẻ thù bằng các loại thảo mộc có độc.
Verb
chích, cắn
(of an animal or insect) to pierce the skin of another animal or a human, typically injecting poison, either in self-defense or while preying
If provoked , the scorpion will sting as a means of self-defense .
Nếu bị khiêu khích, bọ cạp sẽ chích như một phương tiện tự vệ.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe