paper

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giấy, tờ
🎯
Đừng chỉ tra "paper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the thin sheets on which one can write, draw, or print things, also used as wrapping material
✏️
Câu ví dụ
The printer ran out of paper, so he had to refill it to continue printing .
Máy in hết giấy, vì vậy anh ấy phải nạp lại để tiếp tục in.
✅
Luyện tập

"paper" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 201 - 225 Nouns