Nghĩa tiếng Việt
giấy, tờ
Đừng chỉ tra "paper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the thin sheets on which one can write, draw, or print things, also used as wrapping material
Câu ví dụ
The printer ran out of paper, so he had to refill it to continue printing .
Máy in hết giấy, vì vậy anh ấy phải nạp lại để tiếp tục in.
Luyện tập
"paper" nghĩa là gì?