Adjectives of Negative Evocation

22 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adjective
nhàm chán, tẻ nhạt
making us feel tired and unsatisfied because of not being interesting
The TV show was boring, so I switched the channel .
Chương trình truyền hình thật nhàm chán, vì vậy tôi đã chuyển kênh.
Adjective
tẻ nhạt, nhàm chán
boring and repetitive, often causing frustration or weariness due to a lack of variety or interest
Sorting through the clutter in the attic proved to be a tedious and time-consuming endeavor .
Việc sắp xếp lại đống lộn xộn trên gác mái tỏ ra là một nỗ lực tẻ nhạt và tốn thời gian.
Adjective
phiền toái, khó chịu
causing persistent annoyance or minor trouble
The pesky neighbor keeps peeking over the fence .
Người hàng xóm phiền phức liên tục nhìn qua hàng rào.
Adjective
khó chịu, gây bực mình
causing slight anger
The annoying buzzing of mosquitoes kept them awake all night .
Tiếng vo ve khó chịu của muỗi khiến họ thức trắng đêm.
Adjective
áp đảo, choáng ngợp
too intense or powerful to resist or manage effectively
The overwhelming heat made it difficult to stay outside for long .
Cái nóng choáng ngợp khiến việc ở ngoài trời lâu trở nên khó khăn.
Adjective
gây sốc, kinh ngạc
unexpected or extreme enough to cause intense surprise or disbelief
His shocking behavior at the party surprised all of his friends .
Hành vi gây sốc của anh ấy tại bữa tiệc đã làm tất cả bạn bè của anh ấy ngạc nhiên.
Adjective
xúc phạm, lăng mạ
causing offense or disrespect
Making fun of someone 's background or culture is disrespectful and insulting.
Chế nhạo nền tảng hoặc văn hóa của ai đó là thiếu tôn trọng và xúc phạm.
Adjective
nhục nhã, xấu hổ
causing someone to feel embarrassed or degraded, often in front of others
Forgetting his lines on stage was a humiliating moment .
Quên lời thoại trên sân khấu là một khoảnh khắc nhục nhã.
Adjective
đáng xấu hổ, nhục nhã
causing embarrassment or disgrace due to unacceptable behavior or actions
Discriminating against people based on their race or ethnicity is a shameful display of prejudice .
Phân biệt đối xử với mọi người dựa trên chủng tộc hoặc dân tộc của họ là một biểu hiện đáng xấu hổ của định kiến.
Adjective
xấu hổ, bối rối
causing a person to feel ashamed or uneasy
His embarrassing behavior at the dinner table made the guests uncomfortable .
Hành vi xấu hổ của anh ấy ở bàn ăn khiến các vị khách cảm thấy không thoải mái.
Adjective
thù hận, trả thù
having or showing a strong desire for revenge
His vengeful nature led him to ruin the rival 's career in a calculated way .
Bản chất thù hận của anh ta đã khiến anh ta phá hủy sự nghiệp của đối thủ một cách có tính toán.
Adjective
mệt mỏi, kiệt sức
(particularly of an acivity) causing a feeling of physical or mental fatigue or exhaustion
The constant interruptions during the meeting made it feel even more tiring.
Những gián đoạn liên tục trong cuộc họp khiến nó cảm thấy càng mệt mỏi hơn.
Adjective
xúc phạm, lăng mạ
intensely rude or insulting
The online post was filled with abusive language , aimed solely at insulting the person .
Bài đăng trực tuyến chứa đầy ngôn ngữ lăng mạ, chỉ nhằm mục đích xúc phạm người đó.
Adjective
xúc phạm, khó chịu
causing someone to feel deeply hurt, upset, or angry due to being insulting, disrespectful, or inappropriate
Sharing offensive content on social media can lead to backlash and negative consequences .
Chia sẻ nội dung xúc phạm trên mạng xã hội có thể dẫn đến phản ứng dữ dội và hậu quả tiêu cực.
Adjective
khiêu khích, kích thích
causing strong reactions or discussions by presenting controversial or thought-provoking ideas
His provoking writing style made readers reflect deeply.
Phong cách viết khiêu khích của anh ấy khiến độc giả suy nghĩ sâu sắc.
Adjective
đáng ngờ, khả nghi
not conforming to the expected or usual pattern, giving rise to doubt or concern
A suspicious noise came from the dark alley .
Một tiếng động đáng ngờ đến từ ngõ hẻm tối.
Adjective
lừa dối, gian lận
giving an impression that is misleading, false, or deceitful, often leading to misunderstanding or mistaken belief
Falling for deceptive schemes can lead to financial losses and disappointment .
Rơi vào những kế hoạch lừa đảo có thể dẫn đến tổn thất tài chính và thất vọng.
Adjective
dữ dội, kinh khủng
causing extreme pain or discomfort
The athlete pushed through the excruciating fatigue to cross the finish line .
Vận động viên vượt qua sự mệt mỏi dữ dội để vượt qua vạch đích.
Adjective
đau đớn, dày vò
causing a lot of difficulty, pain, distress, or discomfort
The long , agonizing hours of labor were finally over .
Những giờ làm việc dài dằng dặc đau đớn cuối cùng cũng kết thúc.
Adjective
đau đớn, nhức nhối
causing physical pain in someone
Her painful shoulder prevented her from lifting anything heavy .
Vai đau đớn của cô ấy ngăn cản cô ấy nhấc bất cứ thứ gì nặng.
Adjective
hồi hộp, đầy kịch tính
creating a sense of tension, excitement, or anticipation, often by withholding information or revealing it gradually
The suspenseful pause before the big reveal left the audience guessing until the last moment .
Khoảng dừng hồi hộp trước khi tiết lộ lớn khiến khán giả phải đoán cho đến phút cuối.
Adjective
đáng kinh ngạc, choáng váng
so large or impressive that it is difficult to comprehend or believe
The staggering success of the startup company exceeded all expectations .
Thành công đáng kinh ngạc của công ty khởi nghiệp đã vượt quá mọi mong đợi.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe