Nghĩa tiếng Việt
thông thường, truyền thống
Đừng chỉ tra "conventional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
generally accepted and followed by many people
Câu ví dụ
In some cultures , it 's conventional to remove shoes before entering someone 's home .
Trong một số nền văn hóa, việc cởi giày trước khi vào nhà ai đó là thông thường.
Luyện tập
"conventional" nghĩa là gì?