conventional

/kənˈvɛnʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, truyền thống
🎯
Đừng chỉ tra "conventional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
generally accepted and followed by many people
✏️
Câu ví dụ
In some cultures , it 's conventional to remove shoes before entering someone 's home .
Trong một số nền văn hóa, việc cởi giày trước khi vào nhà ai đó là thông thường.
✅
Luyện tập

"conventional" nghĩa là gì?