Nghĩa tiếng Việt
quen thuộc, thích nghi
Đừng chỉ tra "accustomed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
familiar with something, often through repeated experience or exposure
Câu ví dụ
After years of practice, she was accustomed to playing the piano for long hours.
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã quen với việc chơi piano trong nhiều giờ.
Luyện tập
"accustomed" nghĩa là gì?