Nghĩa tiếng Việt
tham gia, liên quan
Đừng chỉ tra "involved" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
actively participating or included in a particular activity, event, or situation
Câu ví dụ
The police were called to mediate the dispute between the two involved parties .
Cảnh sát được gọi đến để hòa giải cuộc tranh chấp giữa hai bên liên quan.
Luyện tập
"involved" nghĩa là gì?