involved

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tham gia, liên quan
🎯
Đừng chỉ tra "involved" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
actively participating or included in a particular activity, event, or situation
✏️
Câu ví dụ
The police were called to mediate the dispute between the two involved parties .
Cảnh sát được gọi đến để hòa giải cuộc tranh chấp giữa hai bên liên quan.
✅
Luyện tập

"involved" nghĩa là gì?