disconnected
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ngắt kết nối, bị cô lập
Definition (English)
separated or divided, often resulting in a lack of unity or cohesion
Câu ví dụ
The breakdown in communication between team members resulted in a disconnected workflow , leading to delays and misunderstandings .
Sự đứt gãy trong giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến một quy trình làm việc ngắt kết nối, gây ra sự chậm trễ và hiểu lầm.
Luyện tập
"disconnected" nghĩa là gì?