disconnected

/ˌdɪskəˈnɛktɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắt kết nối, bị cô lập
🎯
Đừng chỉ tra "disconnected" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
separated or divided, often resulting in a lack of unity or cohesion
✏️
Câu ví dụ
The breakdown in communication between team members resulted in a disconnected workflow , leading to delays and misunderstandings .
Sự đứt gãy trong giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến một quy trình làm việc ngắt kết nối, gây ra sự chậm trễ và hiểu lầm.
✅
Luyện tập

"disconnected" nghĩa là gì?