unintended

/ˌənɪnˈtɛndɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chủ ý, bất ngờ
🎯
Đừng chỉ tra "unintended" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening without being planned or deliberately caused
✏️
Câu ví dụ
The social media campaign had unintended consequences , sparking controversy and backlash .
Chiến dịch truyền thông xã hội đã có những hậu quả không mong muốn, gây ra tranh cãi và phản ứng dữ dội.
✅
Luyện tập

"unintended" nghĩa là gì?