Nghĩa tiếng Việt
không chủ ý, bất ngờ
Đừng chỉ tra "unintended" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening without being planned or deliberately caused
Câu ví dụ
The social media campaign had unintended consequences , sparking controversy and backlash .
Chiến dịch truyền thông xã hội đã có những hậu quả không mong muốn, gây ra tranh cãi và phản ứng dữ dội.
Luyện tập
"unintended" nghĩa là gì?