improved

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được cải thiện, được nâng cấp
🎯
Đừng chỉ tra "improved" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
making something better or more valuable, leading to greater satisfaction or profit
✏️
Câu ví dụ
The improved design of the car resulted in higher sales and increased customer satisfaction .
Thiết kế được cải thiện của chiếc xe đã dẫn đến doanh số bán hàng cao hơn và sự hài lòng của khách hàng tăng lên.
✅
Luyện tập

"improved" nghĩa là gì?