Nghĩa tiếng Việt
được cải thiện, được nâng cấp
Đừng chỉ tra "improved" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making something better or more valuable, leading to greater satisfaction or profit
Câu ví dụ
The improved design of the car resulted in higher sales and increased customer satisfaction .
Thiết kế được cải thiện của chiếc xe đã dẫn đến doanh số bán hàng cao hơn và sự hài lòng của khách hàng tăng lên.
Luyện tập
"improved" nghĩa là gì?