unified

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống nhất, đoàn kết
🎯
Đừng chỉ tra "unified" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
brought together or combined into a single, cohesive entity
✏️
Câu ví dụ
The city implemented a unified public transportation system to streamline commuting .
Thành phố đã triển khai một hệ thống giao thông công cộng thống nhất để hợp lý hóa việc đi lại.
✅
Luyện tập

"unified" nghĩa là gì?