unified
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thống nhất, đoàn kết
Definition (English)
brought together or combined into a single, cohesive entity
Câu ví dụ
The city implemented a unified public transportation system to streamline commuting .
Thành phố đã triển khai một hệ thống giao thông công cộng thống nhất để hợp lý hóa việc đi lại.
Luyện tập
"unified" nghĩa là gì?