scripted

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được viết trước, chuẩn bị sẵn
🎯
Đừng chỉ tra "scripted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
written beforehand, particularly for a play, movie, or broadcast
✏️
Câu ví dụ
The scripted instructions guided the participants through the experiment , ensuring consistency in the data collection process .
Các hướng dẫn được viết sẵn đã hướng dẫn người tham gia thông qua thí nghiệm, đảm bảo tính nhất quán trong quá trình thu thập dữ liệu.
✅
Luyện tập

"scripted" nghĩa là gì?