Nghĩa tiếng Việt
được viết trước, chuẩn bị sẵn
Đừng chỉ tra "scripted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
written beforehand, particularly for a play, movie, or broadcast
Câu ví dụ
The scripted instructions guided the participants through the experiment , ensuring consistency in the data collection process .
Các hướng dẫn được viết sẵn đã hướng dẫn người tham gia thông qua thí nghiệm, đảm bảo tính nhất quán trong quá trình thu thập dữ liệu.
Luyện tập
"scripted" nghĩa là gì?