unregulated

/ənˈɹɛɡjəˌɫeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không được kiểm soát, không được quy định
🎯
Đừng chỉ tra "unregulated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not controlled or monitored according to specific rules or laws
✏️
Câu ví dụ
The unregulated sale of counterfeit goods online undermines legitimate businesses and consumer trust .
Việc bán hàng giả không được kiểm soát trực tuyến làm suy yếu các doanh nghiệp hợp pháp và lòng tin của người tiêu dùng.
✅
Luyện tập

"unregulated" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này