Nghĩa tiếng Việt
tranh chấp, bị khiếu nại
Đừng chỉ tra "contested" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to disagreements or competitions over something, resulting in disputes or challenges
Câu ví dụ
The decision to implement the new policy was highly contested among the members of the board .
Quyết định thực hiện chính sách mới đã bị tranh cãi nhiều giữa các thành viên hội đồng.
Luyện tập
"contested" nghĩa là gì?