Nghĩa tiếng Việt
định kiến, có sẵn
Đừng chỉ tra "preconceived" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of ideas or opinions) formed before having enough information or experience
Câu ví dụ
The artist challenged viewers to question their preconceived ideas about beauty with her unconventional artwork.
Nghệ sĩ đã thách thức người xem đặt câu hỏi về những ý tưởng định kiến của họ về vẻ đẹp với tác phẩm nghệ thuật không theo quy ước của cô.
Luyện tập
"preconceived" nghĩa là gì?