preconceived

/ˌpɹikənˈsivd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
định kiến, có sẵn
🎯
Đừng chỉ tra "preconceived" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of ideas or opinions) formed before having enough information or experience
✏️
Câu ví dụ
The artist challenged viewers to question their preconceived ideas about beauty with her unconventional artwork.
Nghệ sĩ đã thách thức người xem đặt câu hỏi về những ý tưởng định kiến của họ về vẻ đẹp với tác phẩm nghệ thuật không theo quy ước của cô.
✅
Luyện tập

"preconceived" nghĩa là gì?