Adjectives of Fame

13 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adjective
nổi tiếng, danh tiếng
known by a lot of people
She became famous overnight after her viral video gained millions of views .
Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.
Adjective
nổi tiếng, lừng danh
famous and admired by many people
The renowned author 's novels have been translated into numerous languages .
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
Adjective
xuất chúng, nổi tiếng
having a position or quality that is noticeably great and respected
The eminent artist 's paintings are displayed in prestigious museums worldwide .
Những bức tranh của nghệ sĩ lỗi lạc được trưng bày tại các bảo tàng danh tiếng trên toàn thế giới.
Adjective
nổi tiếng, được công nhận
widely recognized and known
The city is famed for its vibrant nightlife and cultural attractions.
Thành phố nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và các điểm tham quan văn hóa.
Adjective
đáng kính, có uy tín
respected and trusted due to having a good reputation
The reputable journalist is known for her integrity and unbiased reporting .
Nhà báo có uy tín được biết đến với sự chính trực và báo cáo không thiên vị.
Adjective
nổi tiếng thế giới, được biết đến trên toàn thế giới
widely known and recognized around the world
The world-famous scientist 's discoveries revolutionized the field of medicine .
Những khám phá của nhà khoa học nổi tiếng thế giới đã cách mạng hóa lĩnh vực y học.
Adjective
nổi tiếng, được công nhận rộng rãi
widely recognized and acknowledged
The celebrated scientist 's research led to groundbreaking discoveries in the field of physics .
Nghiên cứu của nhà khoa học nổi tiếng đã dẫn đến những khám phá đột phá trong lĩnh vực vật lý.
Adjective
biểu tượng, huyền thoại
widely recognized and regarded as a symbol of a particular time, place, or culture
The Eiffel Tower is an iconic symbol of Paris and French culture .
Tháp Eiffel là biểu tượng biểu tượng của Paris và văn hóa Pháp.
Adjective
huyền thoại, nổi tiếng
very well-known and admired
The rock band gave a legendary concert , electrifying the crowd with their unforgettable performance .
Ban nhạc rock đã tổ chức một buổi hòa nhạc huyền thoại, làm khán giả phấn khích với màn trình diễn không thể nào quên.
Adjective
nổi tiếng, được biết đến rộng rãi
widely recognized or acknowledged
The recipe comes from a well-known chef who specializes in Italian cuisine .
Công thức này đến từ một đầu bếp nổi tiếng chuyên về ẩm thực Ý.
Adjective
nổi tiếng, được chú ý nhiều
drawing a lot of public attention or interest
The scandal involving a high-profile public figure dominated headlines for weeks , sparking intense public interest and debate .
Vụ bê bối liên quan đến một nhân vật công chúng nổi tiếng chiếm lĩnh các tiêu đề trong nhiều tuần, gây ra sự quan tâm và tranh luận sôi nổi từ công chúng.
Adjective
huyền thoại, thần thoại
famous or well-known for being exceptional or rare
The fabled vineyard is known for producing some of the finest wines in the region .
Vườn nho nổi tiếng được biết đến với việc sản xuất một số loại rượu vang ngon nhất trong vùng.
Adjective
được ca ngợi, được công nhận
highly praised or recognized for one's excellence or achievements
He is an acclaimed scientist , known for his groundbreaking research in the field .
Ông là một nhà khoa học được ca ngợi, nổi tiếng với nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe