Nghĩa tiếng Việt
ghế đẩu, ghế không tựa
Đừng chỉ tra "stool" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a seat, often with four legs, that does not include a any support for one's back or arms
Câu ví dụ
The bar had high stools for customers to sit on while having drinks .
Quán bar có những chiếc ghế đẩu cao để khách hàng ngồi khi uống nước.
Luyện tập
"stool" nghĩa là gì?