Verbs for Changing Altitude

14 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Verb
nâng lên, nâng cao
to put something or someone in a higher place or lift them to a higher position
William raised his hat and smiled at her .
William nhấc chiếc mũ của mình lên và mỉm cười với cô ấy.
Verb
nâng lên, giơ lên
to lift something upward
The construction workers used cranes to upraise heavy steel beams into place for the new building .
Các công nhân xây dựng đã sử dụng cần cẩu để nâng các dầm thép nặng vào vị trí cho tòa nhà mới.
Verb
nâng lên, nhấc lên
to move a thing from a lower position or level to a higher one
The team has lifted the trophy after winning the championship .
Đội đã nâng chiếc cúp sau khi giành chức vô địch.
Verb
nâng lên, nhấc lên
to take someone or something and move them upward
She lifted up her child to see the parade .
Cô ấy nhấc con mình lên để xem diễu hành.
Verb
nâng lên, nhấc lên
to lift upward, often with a significant amount of effort or force
In the emergency situation , the rescuers had to heave the injured hiker onto the stretcher and carry them down the mountain .
Trong tình huống khẩn cấp, các nhân viên cứu hộ đã phải nhấc người leo núi bị thương lên cáng và mang họ xuống núi.
Verb
bay lơ lửng, nổi lên
to make something rise and float in the air, without any physical support or contact
Maggie claims she can levitate small objects using only her mind .
Maggie tuyên bố rằng cô ấy có thể bay lơ lửng những vật nhỏ chỉ bằng ý nghĩ của mình.
Verb
nâng lên, nâng lên bằng kích
to lift something upward using a mechanical device
The workers jacked the heavy machinery using a hydraulic lift .
Các công nhân đã nâng máy móc nặng bằng cách sử dụng thang máy thủy lực.
Verb
nâng bằng tời, kéo lên bằng tời
to lift a heavy object using a specific mechanical device
To recover the sunken ship , the salvage crew had to winch it to the surface using powerful lifting equipment .
Để trục vớt con tàu bị chìm, đội cứu hộ đã phải tời nó lên mặt nước bằng thiết bị nâng hạ mạnh mẽ.
Verb
kéo lên, nâng lên
to lift or raise an object, typically heavy or bulky, using ropes and pulleys
She hoisted the sail to catch the wind and propel the boat forward .
Cô ấy kéo lên cánh buồm để đón gió và đẩy thuyền về phía trước.
Verb
nâng cao, tăng cường
to raise something above its current position
The artist used a pedestal to heighten the sculpture , ensuring that it was visible and impactful in the gallery space .
Nghệ sĩ đã sử dụng một bệ đỡ để nâng cao tác phẩm điêu khắc, đảm bảo rằng nó được nhìn thấy và gây ấn tượng trong không gian phòng trưng bày.
Verb
nhặt lên, nâng lên
to take and lift something or someone up
The police officer picks up the evidence with a gloved hand .
Cảnh sát viên nhặt bằng chứng bằng tay có đeo găng.
Verb
múc lên, gom lại
to gather or lift something using a scoop or similar tool
To clean the spilled cereal , she used a dustpan to scoop up the scattered grains from the floor .
Để làm sạch ngũ cốc bị đổ, cô ấy đã sử dụng một cái hót rác để hốt những hạt vương vãi trên sàn nhà.
Verb
hạ xuống, giảm xuống
to move something or someone to a position that is closer to the ground
He carefully lowered the fragile package to the ground to prevent any damage during transportation .
Anh ấy cẩn thận hạ gói hàng dễ vỡ xuống đất để ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Verb
đánh chìm, nhấn chìm
to make something such as a ship submerge
The divers used weights to sink the wreckage of the sunken ship for further exploration .
Các thợ lặn đã sử dụng tạ để đánh chìm xác tàu đắm để khám phá thêm.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe