to quiet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, im lặng
Đừng chỉ tra "to quiet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce or put an end to noise or disturbance
Câu ví dụ
He whispered to quiet the dog that was barking loudly outside .
Anh thì thầm để làm dịu con chó đang sủa to bên ngoài.
Luyện tập
"to quiet" nghĩa là gì?