Cardinal Tens

8 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Số từ
hai mươi
the number 20
The concert tickets cost twenty dollars each , and they sold out within a few hours .
Vé buổi hòa nhạc có giá hai mươi đô la mỗi chiếc, và chúng đã bán hết trong vài giờ.
Số từ
ba mươi
the number 30
The train leaves in thirty minutes , so we need to hurry .
Tàu sẽ rời đi trong ba mươi phút nữa, vì vậy chúng ta cần phải nhanh lên.
Số từ
bốn mươi
the number 40
She walked forty steps to reach the top of the hill .
Cô ấy đã đi bốn mươi bước để lên đến đỉnh đồi.
Số từ
năm mươi
the number 50
The book contains fifty short stories , each with a unique theme and message .
Cuốn sách chứa năm mươi truyện ngắn, mỗi truyện có một chủ đề và thông điệp độc đáo.
Số từ
sáu mươi
the number 60
The library hosted a special event featuring sixty rare books from its historical collection .
Thư viện đã tổ chức một sự kiện đặc biệt trưng bày sáu mươi cuốn sách quý hiếm từ bộ sưu tập lịch sử của mình.
Số từ
bảy mươi
the number 70
He scored seventy points in the basketball game , leading his team to victory .
Anh ấy ghi được bảy mươi điểm trong trận bóng rổ, dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng.
Số từ
tám mươi
the number 80
The recipe calls for eighty grams of flour to make the perfect cake batter .
Công thức yêu cầu tám mươi gam bột để làm bột bánh hoàn hảo.
Số từ
chín mươi
the number 90
The recipe requires ninety grams of sugar to achieve the perfect sweetness .
Công thức yêu cầu chín mươi gam đường để đạt được độ ngọt hoàn hảo.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe