🔍 Tìm kiếm từ vựng

Tìm thấy 1 kết quả cho "cloying"
cloying
Adjective
ngọt ngào đến khó chịu, quá ngọt
excessively sweet to the point of being unpleasant
"The dessert was cloying, leaving a sickly sweet taste in his mouth."