pressing

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấp bách, khẩn cấp
💡
Definition (English)
requiring immediate attention due to something's urgency or importance
✏️
Câu ví dụ
The CEO addressed the pressing concerns of the employees during the meeting.
Giám đốc điều hành đã giải quyết những lo ngại cấp bách của nhân viên trong cuộc họp.
Luyện tập

"pressing" nghĩa là gì?