Nghĩa tiếng Việt
cấp bách, khẩn cấp
Đừng chỉ tra "pressing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
requiring immediate attention due to something's urgency or importance
Câu ví dụ
The CEO addressed the pressing concerns of the employees during the meeting.
Giám đốc điều hành đã giải quyết những lo ngại cấp bách của nhân viên trong cuộc họp.
Luyện tập
"pressing" nghĩa là gì?