Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, cần thiết
Đừng chỉ tra "required" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
necessary to be fulfilled or obtained
Câu ví dụ
The course has three required readings that must be completed before the exam.
Khóa học có ba bài đọc bắt buộc phải hoàn thành trước kỳ thi.
Luyện tập
"required" nghĩa là gì?