required

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, cần thiết
🎯
Đừng chỉ tra "required" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
necessary to be fulfilled or obtained
✏️
Câu ví dụ
The course has three required readings that must be completed before the exam.
Khóa học có ba bài đọc bắt buộc phải hoàn thành trước kỳ thi.
✅
Luyện tập

"required" nghĩa là gì?