Nghĩa tiếng Việt
cấp bách, khẩn cấp
Đừng chỉ tra "imperative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having great importance and requiring immediate attention or action
Câu ví dụ
Regular maintenance is imperative to keep machinery running smoothly .
Bảo trì thường xuyên là bắt buộc để giữ cho máy móc hoạt động trơn tru.
Luyện tập
"imperative" nghĩa là gì?