imperative

/ˌɪmˈpɛɹətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấp bách, khẩn cấp
🎯
Đừng chỉ tra "imperative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having great importance and requiring immediate attention or action
✏️
Câu ví dụ
Regular maintenance is imperative to keep machinery running smoothly .
Bảo trì thường xuyên là bắt buộc để giữ cho máy móc hoạt động trơn tru.
✅
Luyện tập

"imperative" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality