urgent

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khẩn cấp, gấp rút
🎯
Đừng chỉ tra "urgent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
needing immediate action or attention
✏️
Câu ví dụ
Urgent action is required to stop the spread of the virus in the community .
Hành động khẩn cấp là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của vi-rút trong cộng đồng.
✅
Luyện tập

"urgent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality